👋 Cử chỉ
Những biểu tượng cảm xúc này thường được dùng để thể hiện cử chỉ, phản ứng và biểu đạt không lời trong giao tiếp trực tuyến. Mọi người thường thêm chúng vào các bài đăng về lời chào, hỗ trợ, lễ kỷ niệm, cảm xúc, sự đồng thuận và các tương tác hàng ngày. Trang này tổng hợp ý nghĩa của các biểu tượng cảm xúc cử chỉ cùng các ý tưởng sử dụng biểu tượng cảm xúc để thể hiện ngôn ngữ cơ thể và phản ứng trong tin nhắn, chú thích và bài đăng trên mạng xã hội.
- 🖖 Tay thần lửa
- 🖐️ Tay xòe ngón giơ lên
- ✋ Bàn tay giơ lên
- 👊 Nắm đấm
- 👌 Bàn tay làm dấu OK
- 👋 Vẫy tay
- 👏 Vỗ tay
- 👐 Hai bàn tay đang xòe
- ✍️ Bàn tay đang viết
- 🤙 Bàn tay gọi cho tôi
- 🤚 Mu bàn tay giơ lên
- 🤟 Cử chỉ yêu nhau
- 🫢 mặt với cặp mắt mở to và tay che miệng
- 🤗 Mặt ôm
- 🤞 Hai ngón tay bắt chéo
- 🤔 Mặt suy nghĩ
- 🤫 Mặt ra dấu suỵt
- 🤭 Mặt với tay che miệng
- 🫰 bàn tay với ngón trỏ và ngón cái bắt chéo
- 🤝 Bắt tay
- 💪 Bắp tay gập lại
- 🦾 Cánh tay giả
- 🤏 Tay chụm
- 🫴 bàn tay có lòng bàn tay hướng lên
- 🫳 bàn tay có lòng bàn tay hướng xuống
- 👈 Ngón trỏ trái chỉ sang trái
- 🙅 Người ra hiệu phản đối
- 🙌 Hai bàn tay giơ lên
- 🙆 Người ra hiệu đồng ý
- 💁 Người ra hiệu trợ giúp
- 🙋 Người giơ cao tay
- 🫶 hai bàn tay tạo hình trái tim
- 🫱 bàn tay hướng sang bên phải
- 🫲 bàn tay hướng sang bên trái
- 👉 Ngón trỏ trái chỉ sang phải
- 👆 Ngón trỏ trái chỉ lên
- 🖕 Ngón giữa
- 👇 Ngón trỏ trái chỉ xuống
- ✌️ Tay chiến thắng
- 🫡 mặt chào
